Du lịch nội địa
Du lịch quốc tế
Xe du lịch
Tour du thuyền
Tour theo ngày
Tiện ích
Thống kê truy cập
slide3
slide4
dulichvietnamgiare.vn  dulichvietnamgiare.vn
dulichvietnamgiare.vn  http://dulichvietnamgiare.vn
Website động và website tĩnh khác nhau như thế nào?

BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY CÁC CHẶNG NỘI ĐỊA

9/10/2012 3:26:51 PM

BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY CÁC CHẶNG NỘI ĐỊA

BẢNG GIÁ VÉ VIETNAM AIRLINES 2011

Lưu ý: *Vui lòng áp dụng giá vé được VNA cập nhật chính xác trên hệ thống. * Giá vé đã bao gồm thuế sân bay và có thể thay đổi

(Áp dụng từ 16/53/2011 đến khi có thông báo mới)

TỪ

KH

ĐẾN

C

D

K

L

M

R

Q

E

P

HÀ NỘI

VII

VINH

 

 

1,254,000

1,144,000

1,304,000

924,000

814,000

704,000

594,000

VDH

ĐỒNG HỚI

 

 

1,254,000

1,144,000

1,304,000

924,000

814,000

704,000

594,000

DIN

ĐIỆN BIÊN

 

 

1,254,000

1,144,000

1,304,000

924,000

814,000

704,000

594,000

DAD

ĐÀ NẴNG

2,794,000

2,354,000

1,673,100

1,529,000

1,364,000

1,199,000

1,034,000

869,000

704,000

VCA

CẦN THƠ

4,884,000

4,224,000

3,043,000

2,739,000

2,464,000

2,189,000

1,914,000

1,639,000

1,419,000

VCL

CHU LAI

2,794,000

2,354,000

1,674,000

1,529,000

1,364,000

1,199,000

1,034,000

869,000

704,000

UIH

QUY NHƠN

3,784,000

3,344,000

2,144,000

2,024,000

1,859,000

1,694,000

1,529,000

1,364,000

1,199,000

TBB

TUY HÒA

4,224,000

3,564,000

2,494,000

2,299,000

2,079,000

1,859,000

1,639,000

1,419,000

1,199,000

DLI

ĐÀ LẠT

4,224,000

3,564,000

2,494,000

2,299,000

2,079,000

1,859,000

1,639,000

1,419,000

1,199,000

BMV

BMT

4,224,000

3,564,000

2,494,000

2,299,000

2,079,000

1,859,000

1,639,000

1,419,000

1,199,000

PXU

PLEIKU

3,784,000

3,344,000

2,144,000

2,024,000

1,859,000

1,694,000

1,529,000

1,364,000

1,199,000

HUI

HUẾ

2,794,000

2,354,000

1,673,100

1,529,000

1,364,000

1,199,000

1,034,000

869,000

704,000

NHA

NHA TRANG

4,884,000

3,800,000

2,494,000

2,299,000

2,079,000

1,859,000

1,639,000

1,419,000

1,199,000

SGN

SAI GON

4,224,000

3,564,000

2,494,000

2,299,000

2,079,000

1,859,000

1,639,000

1,419,000

1,199,000

ĐÀ NẴNG

BMV

BMT

 

 

1,254,000

1,144,000

1,034,000

924,000

814,000

704,000

594,000

HPH

HẢI PHÒNG

2,794,000

2,354,000

1,674,000

1,529,000

1,364,000

1,199,000

1,034,000

869,000

704,000

NHA

NHA TRANG

2,794,000

2,354,000

1,674,000

1,529,000

1,364,000

 

 

 

 

DLI

ĐÀ LẠT

2,794,000

2,354,000

1,674,000

1,529,000

1,364,000

1,199,000

1,034,000

869,000

704,000

PXU

PLEIKU

 

 

1,254,000

1,144,000

1,034,000

924,000

814,000

704,000

594,000

TP.HCM

BMV

BUÔN MA THUỘT

2,134,000

1,804,000

1,254,000

1,144,000

1,034,000

924,000

814,000

704,000

594,000

VDH

ĐỒNG HỚI

3,784,000

3,344,000

2,144,000

2,024,000

1,859,000

1,694,000

1,529,000

1,364,000

1,199,000

DAD

ĐÀ NẴNG

2,794,000

2,354,000

1,673,100

1,529,000

1,364,000

1,199,000

1,034,000

869,000

704,000

HUI

HUẾ

2,794,000

2,354,000

1,673,100

1,529,000

1,364,000

1,199,000

1,034,000

869,000

704,000

DLI

ĐÀ LẠT

2,134,000

1,804,000

1,254,000

1,144,000

1,034,000

924,000

814,000

704,000

594,000

HAN

HÀ NỘI

4,224,000

3,564,000

2,494,000

2,299,000

2,079,000

1,859,000

1,639,000

1,419,000

1,199,000

HPH

HẢI PHÒNG

4,224,000

3,564,000

2,494,000

2,299,000

2,079,000

1,859,000

1,639,000

1,419,000

1,199,000

NHA

NHA TRANG

2,134,000

1,804,000

1,254,000

1,144,000

1,034,000

924,000

814,000

704,000

594,000

PQC

PHÚ QUỐC

 

 

1,254,000

1,144,000

1,034,000

924,000

814,000

704,000

594,000

PXU

PLEIKU

2,134,000

1,804,000

1,254,000

1,144,000

1,034,000

924,000

814,000

704,000

594,000

UIH

QUY NHƠN

2,134,000

1,804,000

1,254,000

1,144,000

1,034,000

924,000

814,000

704,000

594,000

VII

VINH

4,224,000

3,564,000

2,494,000

2,299,000

2,079,000

1,859,000

1,639,000

1,419,000

1,199,000

VCL

CHU LAI

 

 

1,651,000

1,529,000

 

1,199,000

 

 

 

TBB

TUY HÒA

 

 

1,254,000

1,144,000

 

924,000

 

 

 

VCS

CÔN ĐẢO

 

 

1,254,000

1,144,000

 

924,000

 

704,000

 

CAH

CÀ MAU

 

 

1,254,000

1,144,000

 

924,000

 

 

 

VKG

RẠCH GIÁ

 

 

994,000

924,000

814,000

 

 

 

 

CẦN THƠ

CVS

CÔN ĐẢO

 

 

1,243,000

1,133,000

 

913,000

 

 

 

PHÚ QUỐC

VCA

CẦN THƠ

 

 

983,000

913,000

803,000

693,000

583,000

528,000

473,000

VKG

RẠCH GIÁ

 

 

983,000

913,000

803,000

693,000

583,000

528,000

473,000

Điều kiện: *Giá trên đã bao gồm thuế sân bay ( có thể thay đổi)

* PHÍ HOÀN VÉ/THAY ĐỔI/NÂNG HẠNG/HÀNH TRÌNH:

 

 

 

 

 

 

 

HẠNG Q.R.M.L

 

 

 

HẠNG CH, KH ( MÙA CAO ĐIỂM): 600.000 VND/ VÉ

 

TRƯỚC NGÀY KHỞI HÀNH :250.000 VND/ VÉ

HẠNG C,D,K: 250.000 VND/ VÉ (ĐỔI NGÀY MIỄN PHÍ)

 

VÀO/ SAU NGÀY KHỞI HÀNH :500.000 VND/ VÉ

GIÁ HẠNG CH,KH ÁP DỤNG TỪ 07/01-26/01/2012

 

 

 

 

 

 

* SGN-HAN/ĐA/HUI/VII/UIH/HPH/BMW

 

 

 

 

 

 

*VAC-HAN

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

GIÁ HẠNG CH,KH ÁP DỤNG TỪ 25/01-07/02/2012

 

 

 

 

 

 

*HAN-VCA

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

*HAN/ĐA/HUI/VII/HPH/PXU/BMW-SGN

 

 

 

 

 

 

 

 

                                 

 

 

Các bài viết khác

Hỗ trợ trực tuyến
Điều hành du lịch:
Điều hành du lịch
Điều hành dịch vụ:
 Điều hành dịch vụ

043 9970644
0932398844
0904707711

 

Tìm kiếm
Địa điểm khời hành
TOUR MỚI
TOUR VIỆT NAM YÊU THÍCH
TOUR NƯỚC NGOÀI YÊU THÍCH
TOUR THEO YÊU CẦU
TOUR ĐẶC SẮC
TOUR XUYÊN QUỐC GIA